monkey ladder

monkey ladder

A sailor climbs the monkey ladder to reach the monkey bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang khỉ (trên tàu thủy): "monkey ladder" một loại thang nhẹ, thường được làm bằng dây hoặc kim loại, dùng để nối boong chính với "cầu khỉ" (monkey bridge) – một cầu điều khiển phụ trên tàu thủy. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor climbed the monkey ladder to reach the monkey bridge during the storm. (Thủy thủ leo lên thang khỉ để lên cầu khỉ trong cơn bão.)
    • A monkey ladder is essential for quick access to the upper deck on a ship. (Thang khỉ thiết yếu để tiếp cận nhanh boong trên của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a monkey ladder": sử dụng thang khỉ.
    • The crew member used the monkey ladder to perform maintenance on the ship's radar. (Thành viên thủy thủ đoàn đã sử dụng thang khỉ để bảo trì radar của tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monkey bridge (danh từ): cầu khỉcầu điều khiển phụ trên tàu.
    • The captain stood on the monkey bridge to get a better view. (Thuyền trưởng đứng trên cầu khỉ để tầm nhìn tốt hơn.)
  • Jacob's ladder (danh từ): thang dâymột loại thang dây không bậc cứng, thường dùng trên tàu, khác với "monkey ladder" bậc cứng hoặc dây đan.
Từ đồng nghĩa
  • Ladder (thang): nhưng "monkey ladder" loại thang nhẹ, chuyên dụng trên tàu.
  • Rope ladder (thang dây): tương tự nhưng "monkey ladder" thường khung cứng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb down a monkey ladder: leo xuống thang khỉ.
    • He carefully climbed down the monkey ladder to avoid slipping. (Anh ấy cẩn thận leo xuống thang khỉ để tránh trượt ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • Monkey see, monkey do: (thành ngữ) bắt chước một cách máy móckhông liên quan trực tiếp đến "monkey ladder" nhưng chữ "monkey" chung.
    • Children often learn by monkey see, monkey do. (Trẻ em thường học bằng cách bắt chước máy móc.)

Từ gần giống